FAQs About the word marine iguana

Kỳ đà biển

shore-dwelling seaweed-eating lizard of the Galapagos Islands

No synonyms found.

No antonyms found.

marine glue => Keo biển, marine engineer => Kỹ sư hàng hải, marine creature => Sinh vật biển, marine corps intelligence activity => Hoạt động tình báo của Thủy quân lục chiến, marine corps => Thủy quân lục chiến,