Vietnamese Meaning of machine bolt
Bu lông máy
Other Vietnamese words related to Bu lông máy
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of machine bolt
- machine code => Mã máy
- machine gun => Súng máy
- machine gunner => xạ thủ súng máy
- machine language => ngôn ngữ máy tính
- machine operation => Vận hành máy
- machine politician => Nhà chính trị máy móc
- machine readable => Có thể đọc bằng máy
- machine readable dictionary => Từ điển đọc được bằng máy
- machine rifle => Súng máy
- machine screw => Ốc vít máy
Definitions and Meaning of machine bolt in English
machine bolt (n)
a bolt with a square or hexagonal head on one end and a threaded shaft on the other end; tightened with a wrench; used to connect metal parts
FAQs About the word machine bolt
Bu lông máy
a bolt with a square or hexagonal head on one end and a threaded shaft on the other end; tightened with a wrench; used to connect metal parts
No synonyms found.
No antonyms found.
machine => Máy móc, machinator => kẻ chủ mưu, machinations => âm mưu, machination => Mưu đồ, machinating => mưu mô,