Vietnamese Meaning of lollipop lady

Hội viên đội bảo vệ an toàn giao thông đường bộ tại trường học

Other Vietnamese words related to Hội viên đội bảo vệ an toàn giao thông đường bộ tại trường học

No Synonyms and anytonyms found

Definitions and Meaning of lollipop lady in English

Wordnet

lollipop lady (n)

a woman hired to help children cross a road safely near a school

FAQs About the word lollipop lady

Hội viên đội bảo vệ an toàn giao thông đường bộ tại trường học

a woman hired to help children cross a road safely near a school

No synonyms found.

No antonyms found.

lollipop => kẹo mút, lollingly => lười biếng, lolling => lông bông, loller => Loller, lolled => đu đưa,