FAQs About the word lock out

khóa ngoài

prevent employees from working during a strike

đi bộ,đi ra,ngồi,Cuộc đình công

No antonyms found.

lock in => khóa, lock hospital => bệnh viện chuyên khoa về bệnh hoa liễu, lock chamber => Buồng khóa, lock away => khóa chặt, lock => ổ khoá,