Vietnamese Meaning of inscribable
Có thể ghi
Other Vietnamese words related to Có thể ghi
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of inscribable
- insconce => trốn
- inscience => Sự ngu dốt
- insaturable => không thể thỏa mãn
- insatisfaction => bất mãn
- insatiety => Không thoả mãn
- insatiateness => Không đủ
- insatiately => không bao giờ thấy đủ
- insatiate => không thể thỏa mãn
- insatiably => không bao giờ thỏa mãn
- insatiableness => sự không bao giờ thỏa mãn
Definitions and Meaning of inscribable in English
inscribable (a.)
Capable of being inscribed, -- used specif. (Math.) of solids or plane figures capable of being inscribed in other solids or figures.
FAQs About the word inscribable
Có thể ghi
Capable of being inscribed, -- used specif. (Math.) of solids or plane figures capable of being inscribed in other solids or figures.
No synonyms found.
No antonyms found.
insconce => trốn, inscience => Sự ngu dốt, insaturable => không thể thỏa mãn, insatisfaction => bất mãn, insatiety => Không thoả mãn,