FAQs About the word inscribable

Có thể ghi

Capable of being inscribed, -- used specif. (Math.) of solids or plane figures capable of being inscribed in other solids or figures.

No synonyms found.

No antonyms found.

insconce => trốn, inscience => Sự ngu dốt, insaturable => không thể thỏa mãn, insatisfaction => bất mãn, insatiety => Không thoả mãn,