FAQs About the word input routine

chương trình nhập

a routine that writes from an external source to an internal store

No synonyms found.

No antonyms found.

input program => Chương trình nhập, input file => tệp nhập, input device => Thiết bị đầu vào, input data => Dữ liệu đầu vào, input => nhập vào,