FAQs About the word infielder

Cầu thủ tiền vệ

(baseball) a person who plays a position in the infield

No synonyms found.

No antonyms found.

infield => infield, infidelity => Ngoại tình, infidelities => sự không chung thủy, infidel => Kẻ ngoại đạo, infibulation => cắt bỏ âm vật,