FAQs About the word infiltrative

thấm nhuần

Of or pertaining to infiltration.

chèn,trượt,lén lút,làm việc tại,giun,bò,ám chỉ,giới thiệu,gió,rìa

No antonyms found.

infiltration => tiêm nhiễm, infiltrating => xâm nhập, infiltrated => thâm nhập, infiltering => sự thâm nhập, infiltered => xâm nhập,