FAQs About the word inerrability

tuyệt đối vô ngộ

Freedom or exemption from error; infallibility.

No synonyms found.

No antonyms found.

inernarrable => Không thể diễn tả bằng lời, inermous => không có vũ khí, inermis => không vũ trang, inerm => vô hại, inergetically => thiếu năng lượng,