FAQs About the word incorrodible

không rỉ sét

Incapable of being corroded, consumed, or eaten away.

No synonyms found.

No antonyms found.

incorrigibly => Không thể sửa đổi, incorrigibleness => sai không thể sửa, incorrigible => không thể cải chính, incorrigibility => không thể sửa chữa, incorresponding => không tương ứng,