Vietnamese Meaning of incorrodible
không rỉ sét
Other Vietnamese words related to không rỉ sét
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of incorrodible
- incorrigibly => Không thể sửa đổi
- incorrigibleness => sai không thể sửa
- incorrigible => không thể cải chính
- incorrigibility => không thể sửa chữa
- incorresponding => không tương ứng
- incorrespondency => bất tương ứng
- incorrespondence => Không tương ứng
- incorrectness => sự không chính xác
- incorrectly => không đúng
- incorrection => sự không chính xác
Definitions and Meaning of incorrodible in English
incorrodible (a.)
Incapable of being corroded, consumed, or eaten away.
FAQs About the word incorrodible
không rỉ sét
Incapable of being corroded, consumed, or eaten away.
No synonyms found.
No antonyms found.
incorrigibly => Không thể sửa đổi, incorrigibleness => sai không thể sửa, incorrigible => không thể cải chính, incorrigibility => không thể sửa chữa, incorresponding => không tương ứng,