Vietnamese Meaning of incito-motory
Kích thích vận động
Other Vietnamese words related to Kích thích vận động
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of incito-motory
Definitions and Meaning of incito-motory in English
incito-motory (a.)
Incitomotor.
FAQs About the word incito-motory
Kích thích vận động
Incitomotor.
No synonyms found.
No antonyms found.
incito-motor => động cơ kích từ, incitive => động cơ, incitingly => kích động, inciting => kích động, inciter => kẻ kích động,