Vietnamese Meaning of in particular
đặc biệt
Other Vietnamese words related to đặc biệt
Nearest Words of in particular
- in part => Một phần
- in other words => nói cách khác
- in order => theo thứ tự
- in operation => Đang hoạt động
- in one's own right => theo đúng nghĩa của mình
- in one's birthday suit => trong bộ đồ sinh nhật
- in one ear => vào một tai
- in one case => trong một trường hợp
- in on => vào
- in no time => Trong chốc lát
Definitions and Meaning of in particular in English
in particular (r)
specifically or especially distinguished from others
FAQs About the word in particular
đặc biệt
specifically or especially distinguished from others
Đặc biệt,đặc biệt,đặc biệt,đặc biệt,riêng lẻ,cá nhân
thông thường,rộng rãi,rộng rãi
in part => Một phần, in other words => nói cách khác, in order => theo thứ tự, in operation => Đang hoạt động, in one's own right => theo đúng nghĩa của mình,