Vietnamese Meaning of impreventable
không thể tránh khỏi
Other Vietnamese words related to không thể tránh khỏi
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of impreventable
Definitions and Meaning of impreventable in English
impreventable (a.)
Not preventable; invitable.
FAQs About the word impreventable
không thể tránh khỏi
Not preventable; invitable.
No synonyms found.
No antonyms found.
impreventability => Không tránh khỏi, imprevalency => không thịnh hành, imprevalence => không phổ biến, impresting => ấn tượng, imprested => ấn tượng,