Vietnamese Meaning of implunge
nhúng
Other Vietnamese words related to nhúng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of implunge
Definitions and Meaning of implunge in English
implunge (v. t.)
To plunge.
FAQs About the word implunge
nhúng
To plunge.
No synonyms found.
No antonyms found.
implumed => trối lông, implosive => có tính chất nổ hướng vào trong, implosion therapy => Liệu pháp nổ tàu, implosion => sự bùng nổ vào trong, imploringly => van xin,