FAQs About the word impetiginous

chốc

of or relating to or having impetigoOf the nature of, or pertaining to, impetigo.

No synonyms found.

No antonyms found.

impester => kẻ mạo danh, impest => Dán áp phích một cách khó chịu, impery => đế chế, imperviousness => Sự không thấm nước, impervious => không thể xâm nhập,