Vietnamese Meaning of immobilizing
bất động
Other Vietnamese words related to bất động
Nearest Words of immobilizing
Definitions and Meaning of immobilizing in English
immobilizing (n)
the act of limiting movement or making incapable of movement
FAQs About the word immobilizing
bất động
the act of limiting movement or making incapable of movement
làm tê liệt,vô hiệu hóa,làm mất khả năng,làm tê liệt,hạn chế,phá hoại,sự yếu đi,làm yếu đi,suy yếu,làm mất hết sinh lực
Trao quyền,căng tràn năng lượng,gia cố,mạ kẽm,sảng khoái,tăng cường,hồi sức,tái sinh,trẻ hóa,Phục hồi
immobilize => cố định, immobilization => Bất động, immobility => Bất động, immobilise => làm tê liệt, immobilisation => bất động hóa,