Vietnamese Meaning of imminution
giảm bớt
Other Vietnamese words related to giảm bớt
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of imminution
- imminentness => tính chất tức thời
- imminently => sắp xảy ra
- imminent abortion => phá thai sắp xảy ra
- imminent => sắp xảy ra
- imminency => sự gần kề
- imminence => vẻ gần
- immigration and naturalization service => Cục Quản lý xuất nhập cảnh
- immigration => di dân
- immigrating => người nhập cư
- immigrated => di cư
Definitions and Meaning of imminution in English
imminution (n.)
A lessening; diminution; decrease.
FAQs About the word imminution
giảm bớt
A lessening; diminution; decrease.
No synonyms found.
No antonyms found.
imminentness => tính chất tức thời, imminently => sắp xảy ra, imminent abortion => phá thai sắp xảy ra, imminent => sắp xảy ra, imminency => sự gần kề,