Vietnamese Meaning of hypothyroidism
suy giáp
Other Vietnamese words related to suy giáp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of hypothyroidism
- hypothrombinemia => Giảm prothrombin máu
- hypothetist => Người đưa ra giả thuyết
- hypothetically => giả thuyết
- hypothetical imperative => Câu lệnh giả định
- hypothetical creature => sinh vật giả thuyết
- hypothetical => giả thuyết
- hypothetic => giả thuyết
- hypothesize => giả thuyết
- hypothesise => giả thiết
- hypothesis => Giả thuyết
- hypotonia => Giảm trương lực cơ
- hypotonic => nhược trương
- hypotonicity => nhược trương
- hypotonus => Cạnh huyền
- hypotrachelium => Xương dưới giáp trạng
- hypotrochoid => hoành tuyến hạ
- hypotyposis => Tượng hình
- hypovitaminosis => tình trạng thiếu vitamin
- hypovolaemia => Giảm thể tích máu
- hypovolaemic => hạ thể tích máu
Definitions and Meaning of hypothyroidism in English
hypothyroidism (n)
an underactive thyroid gland; a glandular disorder resulting from insufficient production of thyroid hormones
FAQs About the word hypothyroidism
suy giáp
an underactive thyroid gland; a glandular disorder resulting from insufficient production of thyroid hormones
No synonyms found.
No antonyms found.
hypothrombinemia => Giảm prothrombin máu, hypothetist => Người đưa ra giả thuyết, hypothetically => giả thuyết, hypothetical imperative => Câu lệnh giả định, hypothetical creature => sinh vật giả thuyết,