Vietnamese Meaning of hypervolemia
tăng thể tích máu
Other Vietnamese words related to tăng thể tích máu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of hypervolemia
- hypervolaemia => Tăng thể tích máu
- hypervitaminosis => Tăng vitamin
- hyperventilation => Thông khí quá mức
- hyperventilate => tăng thông khí
- hypervelocity => Tốc độ siêu khủng khiếp
- hypertrophy => Phì đại
- hypertrophied => phì đại
- hypertrophical => phì đại
- hypertrophic rosacea => Rosacea tăng sản
- hypertrophic cardiomyopathy => Bệnh cơ tim phì đại
Definitions and Meaning of hypervolemia in English
hypervolemia (n)
a blood disorder consisting of an increase in the volume of circulating blood
FAQs About the word hypervolemia
tăng thể tích máu
a blood disorder consisting of an increase in the volume of circulating blood
No synonyms found.
No antonyms found.
hypervolaemia => Tăng thể tích máu, hypervitaminosis => Tăng vitamin, hyperventilation => Thông khí quá mức, hyperventilate => tăng thông khí, hypervelocity => Tốc độ siêu khủng khiếp,