Vietnamese Meaning of hypertrophic
tăng sản
Other Vietnamese words related to tăng sản
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of hypertrophic
- hypertrophic cardiomyopathy => Bệnh cơ tim phì đại
- hypertrophic rosacea => Rosacea tăng sản
- hypertrophical => phì đại
- hypertrophied => phì đại
- hypertrophy => Phì đại
- hypervelocity => Tốc độ siêu khủng khiếp
- hyperventilate => tăng thông khí
- hyperventilation => Thông khí quá mức
- hypervitaminosis => Tăng vitamin
- hypervolaemia => Tăng thể tích máu
Definitions and Meaning of hypertrophic in English
hypertrophic (a.)
Alt. of Hypertrophical
FAQs About the word hypertrophic
tăng sản
Alt. of Hypertrophical
No synonyms found.
No antonyms found.
hypertonus => Tăng trương lực cơ, hypertonicity => Tăng thẩm thấu, hypertonic => Tăng trương, hypertonia => Căng cơ, hyperthyroidism => Cường giáp,