Vietnamese Meaning of holohemihedral
dạng holohemihedral
Other Vietnamese words related to dạng holohemihedral
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of holohemihedral
- holometabola => côn trùng biến thái hoàn toàn
- holometabolic => Biến thái hoàn toàn
- holometabolism => Biến thái toàn bộ
- holometabolous => Côn trùng biến thái toàn phần
- holometaboly => Biến thái toàn phần
- holometer => Hologram
- holonym => Bội danh
- holophanerous => toàn bộ
- holophotal => Toàn ảnh
- holophote => Ảo ảnh ba chiều
Definitions and Meaning of holohemihedral in English
holohemihedral (a.)
Presenting hemihedral forms, in which all the sectants have halt the whole number of planes.
FAQs About the word holohemihedral
dạng holohemihedral
Presenting hemihedral forms, in which all the sectants have halt the whole number of planes.
No synonyms found.
No antonyms found.
holohedral => toàn diện, holography => Toàn ảnh, holographical => lưỡng cực, holographic => ảnh ba chiều, holograph => ảnh ba chiều,