FAQs About the word half-holiday

ngày lễ nửa ngày

a day on which half is free from work or duty

No synonyms found.

No antonyms found.

half-heartedly => hờ hững, half-hearted => hờ hững, halfhearted => hờ hững, half-heard => nghe nửa vời, half-hatched => chỉ nở một nửa,