Vietnamese Meaning of gurgoyle
Bức tượng đầu thú trên mái nhà
Other Vietnamese words related to Bức tượng đầu thú trên mái nhà
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of gurgoyle
Definitions and Meaning of gurgoyle in English
gurgoyle (n.)
See Gargoyle.
FAQs About the word gurgoyle
Bức tượng đầu thú trên mái nhà
See Gargoyle.
No synonyms found.
No antonyms found.
gurgling-ly => tiếng chảy róc róc, gurgling => róc rách, gurglet => Cổ họng, gurgled => sùng sục, gurgle => ọc ọc,