FAQs About the word groundskeeper

người trông coi sân

someone who maintains the grounds (of an estate or park or athletic field)

No synonyms found.

No antonyms found.

groundsill => Ngưỡng cửa, groundsheet => Tấm lót sàn, ground-shaker => động đất, ground-service crew => phi hành đoàn mặt đất, groundsel tree => Cúc senecio,