FAQs About the word ground effect

Hiệu ứng mặt đất

apparent increase in aerodynamic lift experienced by an aircraft flying close to the ground

No synonyms found.

No antonyms found.

ground crew => đội mặt đất, ground cover => Cây che phủ mặt đất, ground control => trạm kiểm soát mặt đất, ground cloth => Tấm vải lót, ground cherry => anh đào đất,