Vietnamese Meaning of great britain
Vương quốc Anh
Other Vietnamese words related to Vương quốc Anh
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of great britain
- great bowerbird => Chim thiên đường lớn
- great blue shark => Cá mập xanh
- great blue heron => Diệc xanh lớn
- great black-backed gull => Mòng biển lớn
- great bellied => Bụng to
- great bear => Chòm sao Đại Hùng
- great barrier reef => Rặng san hô Great Barrier
- great barracuda => cá nhồng vằn
- great australian desert => Sa mạc cát lớn
- great australian bight => Vịnh Lớn Úc
- great burdock => Cây ngưu bàng
- great bustard => gà tiền lớn
- great care => rất cẩn thận
- great cerebral vein => Tĩnh mạch não lớn
- great circle => đường tròn lớn
- great commoner => thường dân vĩ đại
- great crested grebe => Tiêu liêu đầu mào
- great dane => Great Dane
- great deal => nhiều
- great depression => Đại suy thoái
Definitions and Meaning of great britain in English
great britain (n)
a monarchy in northwestern Europe occupying most of the British Isles; divided into England and Scotland and Wales and Northern Ireland; `Great Britain' is often used loosely to refer to the United Kingdom
an island comprising England and Scotland and Wales
FAQs About the word great britain
Vương quốc Anh
a monarchy in northwestern Europe occupying most of the British Isles; divided into England and Scotland and Wales and Northern Ireland; `Great Britain' is ofte
No synonyms found.
No antonyms found.
great bowerbird => Chim thiên đường lớn, great blue shark => Cá mập xanh, great blue heron => Diệc xanh lớn, great black-backed gull => Mòng biển lớn, great bellied => Bụng to,