Vietnamese Meaning of formative cell
Tế bào hình thành
Other Vietnamese words related to Tế bào hình thành
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of formative cell
Definitions and Meaning of formative cell in English
formative cell (n)
a cell of an embryo
FAQs About the word formative cell
Tế bào hình thành
a cell of an embryo
No synonyms found.
No antonyms found.
formative => có tính hình thành, formation => Đào tạo, formate => Định dạng, format => định dạng, formalwear => Quần áo trang trọng,