Vietnamese Meaning of fork (over
nĩa (hơn là)
Other Vietnamese words related to nĩa (hơn là)
Nearest Words of fork (over
- forgiving and forgetting => Khoan dung và tha thứ
- forgive and forget => tha thứ và quên
- forgetting oneself => quên mất chính mình
- forgets => quên
- forget oneself => quên mình
- forges => lò rèn
- forgave and forgot => Đã tha thứ và quên
- forgathers => tổ tiên
- forgathering => cuộc họp
- forgathered => tụ họp
Definitions and Meaning of fork (over in English
FAQs About the word fork (over
nĩa (hơn là)
Trả tiền,chi tiêu,chi trả,chi tiêu,cho,bố trí,Trả veľa tiền,cú đấm,tản đi,giọt
để dành,nhận ra,lưu,Có được,bộ đệm,kiếm được,lợi nhuận,kho báu,làm,thu thập
forgiving and forgetting => Khoan dung và tha thứ, forgive and forget => tha thứ và quên, forgetting oneself => quên mất chính mình, forgets => quên, forget oneself => quên mình,