Vietnamese Meaning of forfeiting
tịch thu
Other Vietnamese words related to tịch thu
Nearest Words of forfeiting
Definitions and Meaning of forfeiting in English
forfeiting (p. pr. & vb. n.)
of Forfeit
FAQs About the word forfeiting
tịch thu
of Forfeit
cam kết thực hiện,giao phó,từ bỏ,từ bỏ,Bỏ rơi,nhượng,gửi,loại bỏ,bỏ rơi,đáng tin cậy
giữ,giữ lại,trừ thuế
forfeiter => người tịch thu, forfeited => bị mất quyền sở hữu, forfeit => Mất, forfalture => tịch thu, foreyard => mũi tàu,