Vietnamese Meaning of famoused
nổi tiếng
Other Vietnamese words related to nổi tiếng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of famoused
Definitions and Meaning of famoused in English
famoused (a.)
Renowned.
FAQs About the word famoused
nổi tiếng
Renowned.
No synonyms found.
No antonyms found.
famous person => Người nổi tiếng, famous => nổi tiếng, famotidine => Famotidin, famosity => nổi tiếng, famishment => nạn đói,