FAQs About the word eyeshadow

Phấn mắt

makeup consisting of a cosmetic substance used to darken the eyes

đỏ mặt,Kem lạnh,kem,son môi,Dầu dưỡng thể,Mascara,dầu,Sơn,bột,Đỏ

No antonyms found.

eyeshade => bịt mắt, eyeservice => dịch vụ mắt, eyeservant => nịnh hót, eyesalve => thuốc nhỏ mắt, eye-saint => thánh mắt,