FAQs About the word extradictionary

từ điển ngoại

Consisting not in words, but in realities.

No synonyms found.

No antonyms found.

extracurricular activity => Hoạt động ngoại khóa, extracurricular => Hoạt động ngoại khóa, extractor => máy chiết xuất, extractive => chiết xuất, extraction => trích xuất,