Vietnamese Meaning of extradictionary
từ điển ngoại
Other Vietnamese words related to từ điển ngoại
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of extradictionary
- extracurricular activity => Hoạt động ngoại khóa
- extracurricular => Hoạt động ngoại khóa
- extractor => máy chiết xuất
- extractive => chiết xuất
- extraction => trích xuất
- extracting => trích xuất
- extractiform => có hình dạng trích xuất
- extractible => có thể trích xuất
- extracted => trích xuất
- extractable => có thể trích xuất
Definitions and Meaning of extradictionary in English
extradictionary (a.)
Consisting not in words, but in realities.
FAQs About the word extradictionary
từ điển ngoại
Consisting not in words, but in realities.
No synonyms found.
No antonyms found.
extracurricular activity => Hoạt động ngoại khóa, extracurricular => Hoạt động ngoại khóa, extractor => máy chiết xuất, extractive => chiết xuất, extraction => trích xuất,