Vietnamese Meaning of express rifle
súng trường bắn nhanh
Other Vietnamese words related to súng trường bắn nhanh
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of express rifle
- express mirth => bày tỏ sự hân hoan
- express mail => bưu phẩm nhanh
- express luxury liner => Tàu chở khách tốc độ sang trọng
- express joy => bày tỏ niềm vui
- express feelings => bày tỏ cảm xúc
- express emotion => Bày tỏ cảm xúc
- express => bày tỏ
- ex-president => cựu chủ tịch
- expounding => giải thích
- expounder => nhà diễn giải
Definitions and Meaning of express rifle in English
express rifle ()
A sporting rifle for use at short ranges, employing a large charge of powder and a light (short) bullet, giving a high initial velocity and consequently a flat trajectory. It is usually of moderately large caliber.
FAQs About the word express rifle
súng trường bắn nhanh
A sporting rifle for use at short ranges, employing a large charge of powder and a light (short) bullet, giving a high initial velocity and consequently a flat
No synonyms found.
No antonyms found.
express mirth => bày tỏ sự hân hoan, express mail => bưu phẩm nhanh, express luxury liner => Tàu chở khách tốc độ sang trọng, express joy => bày tỏ niềm vui, express feelings => bày tỏ cảm xúc,