Vietnamese Meaning of exosse-ous
Ngoài xương
Other Vietnamese words related to Ngoài xương
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of exosse-ous
Definitions and Meaning of exosse-ous in English
exosse-ous (a.)
Boneless.
FAQs About the word exosse-ous
Ngoài xương
Boneless.
No synonyms found.
No antonyms found.
exossation => cắt xương, exospore => bào tử ngoài, exosphere => Tầng ngoại quyển, exosmotic => thẩm thấu ra ngoài, exosmosis => Hiện tượng thấm từ trong ra,