Vietnamese Meaning of executability
Tính thực thi
Other Vietnamese words related to Tính thực thi
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of executability
- executable => tệp thực thi
- executant => người thực hiện
- execute => thực hiện
- executed => Đã bị hành quyết
- executer => người thi hành di chúc
- executing => Thực hiện
- execution => hành quyết
- execution of instrument => Thực hiện nhạc cụ
- execution sale => Bán thanh lý theo quyết định thi hành án
- execution speed => tốc độ thực thi
Definitions and Meaning of executability in English
executability (n)
capability of being executed
FAQs About the word executability
Tính thực thi
capability of being executed
No synonyms found.
No antonyms found.
exection => hành quyết, exect => thi hành, execratory => bài tiết, execrative => nguyền rủa, execration => lời nguyền rủa,