FAQs About the word event planner

nhà lập kế hoạch sự kiện

someone who plans social events as a profession (usually for government or corporate officials)

No synonyms found.

No antonyms found.

event => sự kiện, evensong => Kinh chiều, even-pinnate leaf => Lá kép lông chim chẵn, even-pinnate => kép lông vũ chẵn, evenness => sự đồng đều,