Vietnamese Meaning of earthlike
giống Trái Đất
Other Vietnamese words related to giống Trái Đất
Nearest Words of earthlike
Definitions and Meaning of earthlike in English
earthlike (s)
earth colored; of something having a color of soil or earth
resembling or characteristic of earth
FAQs About the word earthlike
giống Trái Đất
earth colored; of something having a color of soil or earth, resembling or characteristic of earth
cát,bụi bặm,trần tục,đất thịt,lầy lội,đất sét,Đất bùn
No antonyms found.
earthlight => Ánh sáng trái đất, earthing => Tiếp địa, earthiness => Đất đai, earth-goddess => Nữ thần đất, earth-god => thần đất,