FAQs About the word earthlike

giống Trái Đất

earth colored; of something having a color of soil or earth, resembling or characteristic of earth

cát,bụi bặm,trần tục,đất thịt,lầy lội,đất sét,Đất bùn

No antonyms found.

earthlight => Ánh sáng trái đất, earthing => Tiếp địa, earthiness => Đất đai, earth-goddess => Nữ thần đất, earth-god => thần đất,