Vietnamese Meaning of drillmaster
Huấn luyện viên khoan
Other Vietnamese words related to Huấn luyện viên khoan
Nearest Words of drillmaster
Definitions and Meaning of drillmaster in English
drillmaster (n.)
One who teaches drill, especially in the way of gymnastics.
FAQs About the word drillmaster
Huấn luyện viên khoan
One who teaches drill, especially in the way of gymnastics.
cố vấn,cố vấn,máy khoan,Người hướng dẫn,giáo viên,Gia sư,cố vấn,hướng dẫn viên,huấn luyện viên,cố vấn
No antonyms found.
drill-like => giống cái khoan, drilling rig => giàn khoan, drilling platform => Giàn khoan, drilling pipe => Ống khoan, drilling mud => Dịch khoan,