Vietnamese Meaning of docudramas
phim tài liệu-kịch tính
Other Vietnamese words related to phim tài liệu-kịch tính
Nearest Words of docudramas
Definitions and Meaning of docudramas in English
docudramas
a drama (as for television) dealing freely with historical events especially of a recent or controversial nature, a drama (as for television) dealing freely with historical events especially of a recent and controversial nature
FAQs About the word docudramas
phim tài liệu-kịch tính
a drama (as for television) dealing freely with historical events especially of a recent or controversial nature, a drama (as for television) dealing freely wit
phim tài liệu,tính năng,phim,phim,phim hoạt hình,phim hoạt hình,tính năng bổ sung,flicks,Phim ảnh,Phim
No antonyms found.
doctrines => học thuyết, doctors => bác sĩ, docs => tài liệu, dockyards => Xưởng đóng tàu, dockworkers => Công nhân bến cảng,