Vietnamese Meaning of diureticalness
thuốc lợi tiểu
Other Vietnamese words related to thuốc lợi tiểu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of diureticalness
- diuril => thuốc lợi tiểu
- diurna => ban ngày
- diurnal => hoạt động ban ngày
- diurnal parallax => Thị sai vào ban ngày
- diurnal variation => Biến thiên trong ngày
- diurnalist => loài hoạt động vào ban ngày
- diurnally => Hàng ngày
- diurnalness => tính sống ban ngày
- diurnation => diurnal
- diuturnal => Ban ngày
Definitions and Meaning of diureticalness in English
diureticalness (n.)
The quality of being diuretical; diuretic property.
FAQs About the word diureticalness
thuốc lợi tiểu
The quality of being diuretical; diuretic property.
No synonyms found.
No antonyms found.
diuretical => Thuốc lợi tiểu, diuretic drug => Thuốc lợi tiểu, diuretic => Thuốc lợi tiểu, diuresis => Bài niệu, diureide => Thuốc lợi tiểu,