Vietnamese Meaning of disprofitable
không có lợi
Other Vietnamese words related to không có lợi
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of disprofitable
- disproof => bác bỏ
- disproperty => sự khập khiễng
- disproportion => sự mất cân xứng
- disproportionable => không cân xứng
- disproportional => không cân đối
- disproportionality => sự thiếu cân xứng
- disproportionally => không cân xứng
- disproportionate => không cân xứng
- disproportionately => Không cân xứng
- disproportioned => không cân xứng
Definitions and Meaning of disprofitable in English
disprofitable (a.)
Unprofitable.
FAQs About the word disprofitable
không có lợi
Unprofitable.
No synonyms found.
No antonyms found.
disprofit => lỗ, disprofess => phủ nhận, disprize => thái độ khinh thường, disprivilege => tước quyền, disprison => khinh miệt,