FAQs About the word dismarry

ly hôn

To free from the bonds of marriage; to divorce.

No synonyms found.

No antonyms found.

dismarch => Đường phân định, dismantling => tháo dỡ, dismantlement => Tháo dỡ, dismantled => tháo dỡ, dismantle => Tháo dỡ,