FAQs About the word disanimate

làm nản lòng

To deprive of life., To deprive of spirit; to dishearten.

No synonyms found.

No antonyms found.

disangelical => không giống thiên thần, disanchor => nhổ neo, disambiguator => công cụ loại bỏ sự mơ hồ, disambiguation => phân định ranh giới, disambiguate => làm rõ ràng,