Vietnamese Meaning of dictionalrian
Nhà từ điển học
Other Vietnamese words related to Nhà từ điển học
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of dictionalrian
Definitions and Meaning of dictionalrian in English
dictionalrian (n.)
A lexicographer.
FAQs About the word dictionalrian
Nhà từ điển học
A lexicographer.
No synonyms found.
No antonyms found.
diction => cách phát âm, dictature => chế độ độc tài, dictatrix => nữ độc tài, dictatress => nữ độc tài, dictatory => chế độ độc tài,