Vietnamese Meaning of deployed
triển khai
Other Vietnamese words related to triển khai
Nearest Words of deployed
Definitions and Meaning of deployed in English
deployed (imp. & p. p.)
of Deploy
FAQs About the word deployed
triển khai
of Deploy
nằm,bố trí,đồn trú,neo đậu,cắm trại,được đặt,cố định,đã cài đặt,đỗ xe,trồng
No antonyms found.
deploy => triển khai, deplorre => chỉ trích, deploringly => đáng tiếc thay, deploring => đáng tiếc, deplorement => than khóc,