FAQs About the word degenerous

thoái hóa

Degenerate; base.

No synonyms found.

No antonyms found.

degenerative joint disease => bệnh thoái hóa khớp, degenerative disorder => rối loạn thoái hóa, degenerative arthritis => Viêm xương khớp thoái hóa, degenerative => thoái hóa, degenerationist => người thoái hóa,