FAQs About the word deglutinated

không chứa gluten

of Deglutinate

No synonyms found.

No antonyms found.

deglutinate => làm thoát khỏi keo, degloried => bị bôi nhọ, deglazing => Quét men, deglaze => Đánh tan, degerminator => máy khử trùng,