Vietnamese Meaning of decilitre
Decilit
Other Vietnamese words related to Decilit
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of decilitre
- decillion => Mười tỷ tỷ
- decillionth => Thứ tự decilion
- decimal => thập phân
- decimal digit => Chữ số thập phân
- decimal fraction => Phân số thập phân
- decimal notation => Ký hiệu thập phân
- decimal number system => Hệ thống số thập phân
- decimal numeration system => Hệ thống số thập phân
- decimal system => hệ thập phân
- decimal system of classification => hệ thống phân loại thập phân
Definitions and Meaning of decilitre in English
decilitre (n)
a metric unit of volume equal to one tenth of a liter
decilitre (n.)
A measure of capacity or volume in the metric system; one tenth of a liter, equal to 6.1022 cubic inches, or 3.38 fluid ounces.
FAQs About the word decilitre
Decilit
a metric unit of volume equal to one tenth of a literA measure of capacity or volume in the metric system; one tenth of a liter, equal to 6.1022 cubic inches, o
No synonyms found.
No antonyms found.
deciliter => deci lít, decile => thập phân vị, decil => Decin, decigramme => Decigam, decigram => đề-xi-gam,