Vietnamese Meaning of de-emphasise
nhấn mạnh ít hơn
Other Vietnamese words related to nhấn mạnh ít hơn
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of de-emphasise
Definitions and Meaning of de-emphasise in English
de-emphasise (v)
reduce the emphasis
FAQs About the word de-emphasise
nhấn mạnh ít hơn
reduce the emphasis
No synonyms found.
No antonyms found.
deeming => lấy làm, deemed => bị coi là, deem => coi, deedy => có năng lực, deeds => hành động,