Vietnamese Meaning of cuckoldry
cuckoldry
Other Vietnamese words related to cuckoldry
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of cuckoldry
- cuckoldom => cuckoldry
- cucking stool => ghế nhúng nước
- cuboidal epithelial cell => Tế bào biểu mô hình khối
- cuboidal cell => Tế bào hình khối
- cuboidal => Hình lập phương
- cuboid bone => Xương hình lập phương
- cuboid => Khối lập phương
- cubitus => Xương trụ
- cubitiere => khuỷu tay
- cubital nerve => Thần kinh khủyu tay
- cuckoo => chim cuốc
- cuckoo bread => Bánh mì cuốc cu
- cuckoo clock => Đồng hồ quả lắc chim cu gáy
- cuckoo flower => Hoa anh thảo
- cuckoo-bumblebee => Chim cu gáy-ong
- cuckooflower => hoa lan chuồn chuồn
- cuckoopint => bồng súng
- cuckoo's nest => Tổ chim cuốc
- cuculidae => Họ Cu cu
- cuculiform bird => Cuculidae
Definitions and Meaning of cuckoldry in English
cuckoldry (n)
the practice of making cuckolds; sexual conquests of married women
FAQs About the word cuckoldry
cuckoldry
the practice of making cuckolds; sexual conquests of married women
No synonyms found.
No antonyms found.
cuckoldom => cuckoldry, cucking stool => ghế nhúng nước, cuboidal epithelial cell => Tế bào biểu mô hình khối, cuboidal cell => Tế bào hình khối, cuboidal => Hình lập phương,